過程數據 guò chéng shù jù · quá trình sổ cứ Hán Việt: quá trình sổ cứ · Pinyin: guò chéng shù jù Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 程 (trình) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Pinyinguò chéng shù jùHán Việtquá trình sổ cứCấu tạo過 + 程 + 數 + 據 · quá + trình + sổ + cứ nghĩa thành phần: quá + trình + sổ + cứ