過程管理 guò chéng guǎn lǐ · quá trình quản lí Hán Việt: quá trình quản lí · Pinyin: guò chéng guǎn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 程 (trình) + 管 (quản) + 理 (lí)Pinyinguò chéng guǎn lǐHán Việtquá trình quản líCấu tạo過 + 程 + 管 + 理 · quá + trình + quản + lí nghĩa thành phần: quá + trình + quản + lí