過都歷塊 guò dōu lì kuài · quá đô lịch khối Hán Việt: quá đô lịch khối · Pinyin: guò dōu lì kuài Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 都 (đô) + 歷 (lịch) + 塊 (khối)Pinyinguò dōu lì kuàiHán Việtquá đô lịch khốiCấu tạo過 + 都 + 歷 + 塊 · quá + đô + lịch + khối nghĩa thành phần: quá + đô + lịch + khối