過量灌溉 quá lượng quán khái Hán Việt: quá lượng quán khái Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 量 (lượng) + 灌 (quán) + 溉 (khái)Hán Việtquá lượng quán kháiCấu tạo過 + 量 + 灌 + 溉 · quá + lượng + quán + khái nghĩa thành phần: quá + lượng + quán + khái