過阻尼的 quá trở ni đích Hán Việt: quá trở ni đích Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 阻 (trở) + 尼 (ni) + 的 (đích)Hán Việtquá trở ni đíchCấu tạo過 + 阻 + 尼 + 的 · quá + trở + ni + đích nghĩa thành phần: quá + trở + ni + đích