過隙白駒

guò xī bái jū quá khích bạch câu

Hán Việt: quá khích bạch câu · Pinyin: guò xī bái jū

Tổng quan

Cấu tạo: (quá) + (khích) + (bạch) + (câu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻光陰易逝,時間過得很快。參見「白駒過隙」條。元.馬致遠《陳摶高臥》第三折:「浮生似爭穴聚蟻,光陰似過隙白駒。」