過頭柺杖 guò tóu guǎi zhàng Pinyin: guò tóu guǎi zhàng Tổng quan Cấu tạo: 過 (quá) + 頭 (đầu) + 柺 + 杖 (trượng)Pinyinguò tóu guǎi zhàngCấu tạo過 + 頭 + 柺 + 杖