遏其萌芽

át kì manh nha

Hán Việt: át kì manh nha

Tổng quan

Cấu tạo: (át) + (kì) + (manh) + (nha)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 遏其萌芽 qíméngyá f.e. nip in the bud; destroy at the beginning