遏漸防萌

è jiàn fáng méng át tiệm phòng manh

Hán Việt: át tiệm phòng manh · Pinyin: è jiàn fáng méng

Tổng quan

Cấu tạo: (át) + (tiệm) + (phòng) + (manh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言杜渐防萌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?渐防萌"。 2.犹言杜渐防萌。