遏漸防萌

è jiàn fáng méng át tiệm phòng manh

Hán Việt: át tiệm phòng manh · Pinyin: è jiàn fáng méng

Tổng quan

Cấu tạo: (át) + (tiệm) + (phòng) + (manh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在錯誤或壞事剛露頭時,即加以制止防範。漢.無名氏〈冀州從事張表碑〉:「貢真絀偽,遏漸防萌,后臧其勛。」