遐方絕域
hà phương tuyệt vực
Hán Việt: hà phương tuyệt vực · Pinyin: xiá fāng jué yù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 邊遠地區。宋.李清照〈金石錄後序〉:「後二年,出仕宦,便有飯蔬衣練,窮遐方絕域,盡天下古文奇字之志,日就月將,漸益堆積。」也作「遐方絕壤」。
Hán Việt: hà phương tuyệt vực · Pinyin: xiá fāng jué yù