遐邇一體
hà nhĩ nhất thể
Hán Việt: hà nhĩ nhất thể · Pinyin: xiá ěr yī tǐ
Tổng quan
gần xa như một (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui gần xa như một (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指远近犹如一个整体。形容协调统一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓远近犹如一个整体。形容协调统一。
Eng
- CC-CEDICT both near and distant treated alike (idiom)
- Cihui 遐邇一體 iá'ěryītǐ f.e. both near and distant are treated alike