遐邇着聞 xiá ěr zhe wén · hà nhĩ trứ văn Hán Việt: hà nhĩ trứ văn · Pinyin: xiá ěr zhe wén Tổng quan Cấu tạo: 遐 (hà) + 邇 (nhĩ) + 着 (trứ) + 聞 (văn)Pinyinxiá ěr zhe wénHán Việthà nhĩ trứ vănCấu tạo遐 + 邇 + 着 + 聞 · hà + nhĩ + trứ + văn nghĩa thành phần: hà + nhĩ + trứ + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 远近闻名。形容名声很大。Tân Hoa Tự Điển 1.远近闻名。形容名声很大。