遑論其他 hoàng luận kì tha Hán Việt: hoàng luận kì tha Tổng quan Cấu tạo: 遑 (hoàng) + 論 (luận) + 其 (kì) + 他 (tha)Hán Việthoàng luận kì thaCấu tạo遑 + 論 + 其 + 他 · hoàng + luận + kì + tha nghĩa thành phần: hoàng + luận + kì + tha Nghĩa EngCihui 遑論其他 uánglùnqítā f.e. <wr.> not to mention other things; let alone other things