遒文壯節 qiú wén zhuàng jié · tù văn tráng tiết Hán Việt: tù văn tráng tiết · Pinyin: qiú wén zhuàng jié Tổng quan Cấu tạo: 遒 (tù) + 文 (văn) + 壯 (tráng) + 節 (tiết)Pinyinqiú wén zhuàng jiéHán Việttù văn tráng tiếtCấu tạo遒 + 文 + 壯 + 節 · tù + văn + tráng + tiết nghĩa thành phần: tù + văn + tráng + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遒:强劲。指文辞刚劲有力,节奏雄壮。