道不相謀 dào bù xiāng móu · đạo bất tương mưu Hán Việt: đạo bất tương mưu · Pinyin: dào bù xiāng móu Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 不 (bất) + 相 (tương) + 謀 (mưu)Pinyindào bù xiāng móuHán Việtđạo bất tương mưuCấu tạo道 + 不 + 相 + 謀 · đạo + bất + tương + mưu nghĩa thành phần: đạo + bất + tương + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指思想志向不同的人不会在一起共事。