道義責任

dào yì zé rèn đạo nghĩa trách nhâm

Hán Việt: đạo nghĩa trách nhâm · Pinyin: dào yì zé rèn

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (nghĩa) + (trách) + (nhâm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 道德良心上所認為該做的事。如:「對於這件意外,你我多少都應該負點道義責任。」

Eng

  • Cihui 道義責任 àoyì zérèn n. moral responsibility