道同義合

dào tóng yì hé đạo đồng nghĩa hợp

Hán Việt: đạo đồng nghĩa hợp · Pinyin: dào tóng yì hé

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (đồng) + (nghĩa) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言道合志同。