道同契合 dào tóng qì hé · đạo đồng khế hợp Hán Việt: đạo đồng khế hợp · Pinyin: dào tóng qì hé Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 同 (đồng) + 契 (khế) + 合 (hợp)Pinyindào tóng qì héHán Việtđạo đồng khế hợpCấu tạo道 + 同 + 契 + 合 · đạo + đồng + khế + hợp nghĩa thành phần: đạo + đồng + khế + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言道合志同。