道同志合

dào tóng zhì hé đạo đồng chí hợp

Hán Việt: đạo đồng chí hợp · Pinyin: dào tóng zhì hé

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (đồng) + (chí) + (hợp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼此的志趣理想一致。宋.陸九淵〈祭呂伯恭文〉:「道同志合,惟公不二,拜書乞銘,公即揮賜。」也作「道合志同」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言道合志同。