道聽耳食 dào tīng ěr shí · đạo thính nhĩ thực Hán Việt: đạo thính nhĩ thực · Pinyin: dào tīng ěr shí Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 聽 (thính) + 耳 (nhĩ) + 食 (thực)Pinyindào tīng ěr shíHán Việtđạo thính nhĩ thựcCấu tạo道 + 聽 + 耳 + 食 · đạo + thính + nhĩ + thực nghĩa thành phần: đạo + thính + nhĩ + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对传闻之辞不加去取,盲目轻信。