道在人爲 dào zài rén wéi · đạo tại nhân vi Hán Việt: đạo tại nhân vi · Pinyin: dào zài rén wéi Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 在 (tại) + 人 (nhân) + 爲 (vi)Pinyindào zài rén wéiHán Việtđạo tại nhân viCấu tạo道 + 在 + 人 + 爲 · đạo + tại + nhân + vi nghĩa thành phần: đạo + tại + nhân + vi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言事在人为。