道地活儿 đạo địa hoạt nhi Hán Việt: đạo địa hoạt nhi Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 地 (địa) + 活 (hoạt) + 兒 (nhi)Hán Việtđạo địa hoạt nhiTừ loạidanhCấu tạo道 + 地 + 活 + 兒 · đạo + địa + hoạt + nhi nghĩa thành phần: đạo + địa + hoạt + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tay nghề tốtBiên soạn ►See dàodìhuóEngCihui 道地活兒 àodìhuór ►See dàodìhuó Từ liên quan Gần nghĩa活兒子 · 道地的 · 道地經 · 道地活