道地活兒

đạo địa hoạt nhi

Hán Việt: đạo địa hoạt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (địa) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 道地活兒 àodìhuór ►See dàodìhuó