道士坠驴 đạo sĩ trụy lư Hán Việt: đạo sĩ trụy lư Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 士 (sĩ) + 坠 (trụy) + 驴 (lư)Hán Việtđạo sĩ trụy lưCấu tạo道 + 士 + 坠 + 驴 · đạo + sĩ + trụy + lư nghĩa thành phần: đạo + sĩ + trụy + lư