道夫斬刀 dào fū zhǎn dāo · đạo phu trảm đao Hán Việt: đạo phu trảm đao · Pinyin: dào fū zhǎn dāo Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 夫 (phu) + 斬 (trảm) + 刀 (đao)Pinyindào fū zhǎn dāoHán Việtđạo phu trảm đaoCấu tạo道 + 夫 + 斬 + 刀 · đạo + phu + trảm + đao nghĩa thành phần: đạo + phu + trảm + đao