道頭知尾 dào tóu zhī wěi · đạo đầu tri vĩ Hán Việt: đạo đầu tri vĩ · Pinyin: dào tóu zhī wěi Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 頭 (đầu) + 知 (tri) + 尾 (vĩ)Pinyindào tóu zhī wěiHán Việtđạo đầu tri vĩCấu tạo道 + 頭 + 知 + 尾 · đạo + đầu + tri + vĩ nghĩa thành phần: đạo + đầu + tri + vĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 说个开头就知道结果。形容思维敏捷、悟性好。