道寡稱孤 dào guǎ chēng gū · đạo quả xưng cô Hán Việt: đạo quả xưng cô · Pinyin: dào guǎ chēng gū Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 寡 (quả) + 稱 (xưng) + 孤 (cô)Pinyindào guǎ chēng gūHán Việtđạo quả xưng côCấu tạo道 + 寡 + 稱 + 孤 · đạo + quả + xưng + cô nghĩa thành phần: đạo + quả + xưng + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指自封为王,称霸一方。