道尽途殚

dào jìn tú dānđạo tận đồ đàn

Hán Việt: đạo tận đồ đàn · Pinyin: dào jìn tú dān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指无路可走,陷于绝境。

Cấu tạo: 道 (đạo) + 盡 (tận) + 途 (đồ) + 殫 (đàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指无路可走,陷于绝境。

Từ liên quan

Gần nghĩa

道尽涂殚 · 道尽途穷 · 道尽涂穷 · 道盡塗殫 · 道盡塗窮 · 道盡途殫 · 道盡途窮