道德制裁

đạo đức chế tài

Hán Việt: đạo đức chế tài

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (đức) + (chế) + (tài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 道德制裁 àodé zhìcái n. moral sanctions