道德多數 đạo đức đa sổ Hán Việt: đạo đức đa sổ Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 德 (đức) + 多 (đa) + 數 (sổ)Hán Việtđạo đức đa sổCấu tạo道 + 德 + 多 + 數 · đạo + đức + đa + sổ nghĩa thành phần: đạo + đức + đa + sổ Nghĩa EngCihui 道德多數 àodé duōshù n. moral majority