道德完善 đạo đức hoàn thiện Hán Việt: đạo đức hoàn thiện Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 德 (đức) + 完 (hoàn) + 善 (thiện)Hán Việtđạo đức hoàn thiệnCấu tạo道 + 德 + 完 + 善 · đạo + đức + hoàn + thiện nghĩa thành phần: đạo + đức + hoàn + thiện