道德恐慌 daodekonghuang · đạo đức khủng hoảng Hán Việt: đạo đức khủng hoảng · Pinyin: daodekonghuang Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 德 (đức) + 恐 (khủng) + 慌 (hoảng)PinyindaodekonghuangHán Việtđạo đức khủng hoảngCấu tạo道 + 德 + 恐 + 慌 · đạo + đức + khủng + hoảng nghĩa thành phần: đạo + đức + khủng + hoảng Nghĩa EngCihui moral panic