道德法庭

đạo đức pháp đình

Hán Việt: đạo đức pháp đình

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (đức) + (pháp) + (đình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 道德法庭 àodé fǎtíng n. columns in publications which criticize unethical conduct