道旁苦李 dào páng kǔ lǐ · đạo bàng khổ lí Hán Việt: đạo bàng khổ lí · Pinyin: dào páng kǔ lǐ Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 旁 (bàng) + 苦 (khổ) + 李 (lí)Pinyindào páng kǔ lǐHán Việtđạo bàng khổ líCấu tạo道 + 旁 + 苦 + 李 · đạo + bàng + khổ + lí nghĩa thành phần: đạo + bàng + khổ + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻不被重视的人。