道東說西

dào dōng shuō xī đạo đông thuyết tây

Hán Việt: đạo đông thuyết tây · Pinyin: dào dōng shuō xī

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (đông) + (thuyết) + 西 (tây)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隨意閒聊。《劉知遠諸宮調.第二》:「自入舍做女婿,覷俺咱似兒戲。使著後,道東說西暢憋氣。」