道理牵强 đạo lí khiên cường Hán Việt: đạo lí khiên cường Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 理 (lí) + 牽 (khiên) + 強 (cường)Hán Việtđạo lí khiên cườngTừ loạithànhCấu tạo道 + 理 + 牽 + 強 · đạo + lí + khiên + cường nghĩa thành phần: đạo + lí + khiên + cường Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lý lẽ gượng épBiên soạn v.p. forced argumentEngCihui 道理牽強 àoli qiānqiǎng v.p. forced argument Từ liên quan Gần nghĩa牵强附会 · 牽強附會 · 牵强附合 · 牽強附合 · 牵强的