道理牽強

đạo lí khiên cường

Hán Việt: đạo lí khiên cường

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (lí) + (khiên) + (cường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 道理牽強 àoli qiānqiǎng v.p. forced argument