道盡塗窮 dào jìn tú qióng · đạo tận đồ cùng Hán Việt: đạo tận đồ cùng · Pinyin: dào jìn tú qióng Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 盡 (tận) + 塗 (đồ) + 窮 (cùng)Pinyindào jìn tú qióngHán Việtđạo tận đồ cùngCấu tạo道 + 盡 + 塗 + 窮 · đạo + tận + đồ + cùng nghĩa thành phần: đạo + tận + đồ + cùng