道祖首座 đạo tổ thủ tọa Hán Việt: đạo tổ thủ tọa Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 祖 (tổ) + 首 (thủ) + 座 (tọa)Hán Việtđạo tổ thủ tọaCấu tạo道 + 祖 + 首 + 座 · đạo + tổ + thủ + tọa nghĩa thành phần: đạo + tổ + thủ + tọa