道听涂说 đạo thính đồ thuyết Hán Việt: đạo thính đồ thuyết Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 听 (thính) + 涂 (đồ) + 说 (thuyết)Hán Việtđạo thính đồ thuyếtCấu tạo道 + 听 + 涂 + 说 · đạo + thính + đồ + thuyết nghĩa thành phần: đạo + thính + đồ + thuyết Từ liên quan Từ trái nghĩa真知灼见