道西說東

dào xī shuō dōng đạo tây thuyết đông

Hán Việt: đạo tây thuyết đông · Pinyin: dào xī shuō dōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + 西 (tây) + (thuyết) + (đông)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隨便扯淡。《敦煌變文集新書.卷七.茶酒論》:「阿誰許你,各擬論功,言詞相毀,道西說東。」