道西說東

dào xī shuō dōng đạo tây thuyết đông

Hán Việt: đạo tây thuyết đông · Pinyin: dào xī shuō dōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + 西 (tây) + (thuyết) + (đông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说东家,讲西家。形容没有中心地随意说。
  • Tân Hoa Tự Điển 指乱加谈论。