道謝未遑 đạo tạ vị hoàng Hán Việt: đạo tạ vị hoàng Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 謝 (tạ) + 未 (vị) + 遑 (hoàng)Hán Việtđạo tạ vị hoàngCấu tạo道 + 謝 + 未 + 遑 · đạo + tạ + vị + hoàng nghĩa thành phần: đạo + tạ + vị + hoàng Nghĩa EngCihui 道謝未遑 àoxièwèihuáng f.e. have no time to express one's thanks