道貌儼然 dào mào yǎn rán · đạo mạo nghiễm nhiên Hán Việt: đạo mạo nghiễm nhiên · Pinyin: dào mào yǎn rán Tổng quan Cấu tạo: 道 (đạo) + 貌 (mạo) + 儼 (nghiễm) + 然 (nhiên)Pinyindào mào yǎn ránHán Việtđạo mạo nghiễm nhiênCấu tạo道 + 貌 + 儼 + 然 · đạo + mạo + nghiễm + nhiên nghĩa thành phần: đạo + mạo + nghiễm + nhiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹道貌岸然。指神态严肃,一本正经的样子。