Tổng quan
Cấu tạo: 道 (đạo) + 路 (lộ) + 不 (bất) + 平 (bình) + 處 (xử)
- Hán Việt
- đạo lộ bất bình xử
- Cấu tạo
- 道 + 路 + 不 + 平 + 處 · đạo + lộ + bất + bình + xử
nghĩa thành phần: đạo + lộ + bất + bình + xử
Từ liên quan
Gần nghĩa
道路以目 · 道路工程 · 道路稍遠 · 道路使用者 · 道路使用费 · 道路夯击机 · 道路损坏处 · 道路覆盖物