道路工程

dào lù gōng chéngđạo lộ công trình

Hán Việt: đạo lộ công trình · Pinyin: dào lù gōng chéng

Tổng quan

xây dựng đường

新华 · Tân Hoa Đại lục

公路的設計、開闢,以及保養維護等工作。

Cấu tạo: 道 (đạo) + 路 (lộ) + 工 (công) + 程 (trình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 công trình đường bộ
  • Tần suất từ xây dựng đường

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 公路的設計、開闢,以及保養維護等工作。

Eng

  • Cihui road construction
  • Tần suất từ road construction

Từ liên quan

Gần nghĩa

道路以目 · 工程图学 · 道路稍遠 · 工程兵 · 工程图 · 工程学 · 工程师 · 工程师职务