道路使用费

dào lù shǐ yòng fèiđạo lộ sử dụng phí

Hán Việt: đạo lộ sử dụng phí · Pinyin: dào lù shǐ yòng fèi

Tổng quan

Cấu tạo: 道 (đạo) + 路 (lộ) + 使 (sử) + 用 (dụng) + 費 (phí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phí sử dụng đường

Đức

  • Handedict Maut

Từ liên quan

Gần nghĩa

道路以目 · 道路工程 · 道路稍遠 · 道路不平处 · 道路使用者 · 道路夯击机 · 道路损坏处 · 道路覆盖物