道路损坏处

dào lù sǔn huài chùđạo lộ tổn hoại xử

Hán Việt: đạo lộ tổn hoại xử · Pinyin: dào lù sǔn huài chù

Tổng quan

Cấu tạo: 道 (đạo) + 路 (lộ) + 損 (tổn) + 壞 (hoại) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỗ hư hỏng đường

Đức

  • Handedict Straßenschaden

Từ liên quan

Gần nghĩa

道路以目 · 道路工程 · 道路稍遠 · 道路不平处 · 道路使用者 · 道路使用费 · 道路夯击机 · 道路覆盖物