道路交通

dào lù jiāo tōng đạo lộ giao thông

Hán Việt: đạo lộ giao thông · Pinyin: dào lù jiāo tōng

Tổng quan

Cấu tạo: (đạo) + (lộ) + (giao) + (thông)

Nghĩa

ja

  • JMdict road traffic